all together
Trạng từ: "all together" là một cụm từ cố định, mang nghĩa "tất cả cùng nhau", "cùng một lúc", hoặc "cùng ở một nơi". Nó nhấn mạnh sự tập hợp hoặc hành động đồng thời của một nhóm người hoặc vật.
- Cùng nhau (về mặt tập thể): Chỉ một nhóm thực hiện hành động hoặc bị tác động một cách tập thể.
- Cùng lúc, đồng thời: Chỉ một hành động xảy ra đồng thời cho tất cả các thành viên trong nhóm.
- Ở cùng một nơi: Chỉ sự tập hợp của tất cả các đối tượng tại một địa điểm duy nhất.
Cùng nhau (tập thể):
- They were herded all together into the stadium. (Họ bị lùa tất cả cùng nhau vào sân vận động.)
- The books lay all together in a heap on the floor. (Những cuốn sách nằm tất cả cùng nhau thành một đống trên sàn nhà.)
Cùng lúc (đồng thời):
- Let's say "Yes!" all together. (Hãy nói "Đồng ý!" tất cả cùng một lúc.)
- The choir sang the final note all together. (Dàn hợp xướng hát nốt cuối cùng tất cả cùng nhau.)
Ở cùng một nơi:
- We finally got the family all together for the holiday. (Cuối cùng chúng tôi đã đưa gia đình tất cả cùng nhau về cho kỳ nghỉ.)
Tách biệt "all" và "together": Trong một số trường hợp, "all" và "together" có thể bị tách ra bởi các từ khác, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
- They were all herded together. (Họ đều bị lùa lại với nhau.) — Ở đây "all" và "together" bị tách bởi động từ "herded".
- The books all lay together. (Các cuốn sách đều nằm cùng nhau.) — Tương tự, "all" và "together" bị tách bởi động từ "lay".
Phân biệt với "altogether": "all together" (hai từ) khác với "altogether" (một từ, nghĩa là "hoàn toàn", "nói chung"). Ví dụ:
- They are all together in the room. (Họ tất cả cùng nhau trong phòng.)
- That is altogether different. (Điều đó hoàn toàn khác.)
Together (trạng từ): cùng nhau, nhưng không nhấn mạnh tính tập thể của "tất cả".
- They worked together on the project. (Họ làm việc cùng nhau trong dự án.)
All at once: cùng một lúc, đồng thời (thường dùng thay thế cho "all together" khi nói về thời gian).
- They all spoke all at once. (Họ tất cả nói cùng một lúc.)
- Collectively: một cách tập thể.
- Simultaneously: cùng một lúc.
- En masse: (tiếng Pháp) như một khối, tất cả cùng nhau.
- In unison: đồng thanh, đồng loạt.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "all together", nhưng có thể kết hợp với các động từ để tạo thành cụm: - Get all together: tụ họp tất cả lại. - Let's get all together for a meeting. (Hãy tụ họp tất cả lại để họp.)
- Put all together: đặt tất cả cùng nhau.
- Put the pieces all together to form the picture. (Đặt tất cả các mảnh ghép lại với nhau để tạo thành bức tranh.)
All together now: cụm từ thường dùng để kêu gọi mọi người cùng hành động đồng loạt (ví dụ: hát, hô khẩu hiệu).
- All together now: "Happy Birthday!" (Tất cả cùng nhau nào: "Chúc mừng sinh nhật!")
All together in one basket: (thành ngữ) đặt tất cả mọi thứ vào một nơi, thường mang nghĩa rủi ro tập trung.
- Don't put all your investments all together in one basket. (Đừng đặt tất cả các khoản đầu tư của bạn vào cùng một giỏ.)